VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "cung cấp" (1)

Vietnamese cung cấp
button1
English Vprovide
Example
cung cấp dịch vụ mới
provide new services
My Vocabulary

Related Word Results "cung cấp" (3)

Vietnamese nhà cung cấp dịch vụ mạng
button1
English Ninternet service provider
My Vocabulary
Vietnamese nhà cung cấp
button1
English Nsuppliers
Example
Công ty này là nhà cung cấp sản phẩm cho chúng tôi.
This company is our supplier.
My Vocabulary
Vietnamese nhà cung cấp dịch vụ
button1
English Nservice provider
Example
Đây là nhà cung cấp dịch vụ Internet.
This is an Internet service provider.
My Vocabulary

Phrase Results "cung cấp" (14)

cung cấp thông tin
provide information
Công ty này là nhà cung cấp sản phẩm cho chúng tôi.
This company is our supplier.
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
The hotel offers some free services
cung cấp dịch vụ mới
provide new services
Chúng tôi mua hàng từ nhà cung cấp.
We purchase goods from the supplier.
Tôi được đồng hành cùng cấp trên
I had the chance to accompany my superior.
Đây là nhà cung cấp dịch vụ Internet.
This is an Internet service provider.
Công ty tài chính này cung cấp nhiều dịch vụ vay vốn.
This financial company provides many loan services.
Hãng hàng không này cung cấp nhiều chuyến bay quốc tế.
This airline offers many international flights.
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
The consulting company will provide a detailed feasibility study report.
VKS cùng cấp đã phê chuẩn quyết định của công an.
The prosecutor's office of the same level approved the police's decision.
Tính cả các sản phẩm hoàn chỉnh, phụ tùng, linh kiện và dịch vụ có thể cung cấp.
Including finished products, spare parts, components, and services that can be supplied.
Nhà Trắng xác nhận rằng Mỹ đã cung cấp hỗ trợ tình báo.
The White House confirmed that the US provided intelligence support.
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y